Union Adarve
Tây Ban Nha
Union Adarve Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Union Adarve ghi bàn cứ mỗi 139 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve ghi trung bình 0.65 bàn mỗi trận
Union Adarve là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve không ghi được bàn trong 53% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Union Adarve để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Union Adarve đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Union Adarve đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve tổng số bàn thắng mỗi trận 1.62 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Union Adarve tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với Union Adarve tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Union Adarve đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Union Adarve ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Union Adarve ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Union Adarve ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Union Adarve ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Union Adarve thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Union Adarve thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Union Adarve có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Union Adarve thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Union Adarve có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Union Adarve thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Union Adarve thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Union Adarve thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Union Adarve có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Union Adarve Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 18 | 10 | 6 | 83:46 | 37 | 64 | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 50:36 | 14 | 60 | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 57:46 | 11 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 58:42 | 16 | 56 | |
| 5 | 34 | 15 | 9 | 10 | 63:33 | 30 | 54 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 48:42 | 6 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 51:45 | 6 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 13 | 9 | 45:35 | 10 | 49 | |
| 9 | 34 | 12 | 12 | 10 | 40:33 | 7 | 48 | |
| 10 | 34 | 11 | 13 | 10 | 42:47 | -5 | 46 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:49 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:45 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 11 | 11 | 12 | 37:34 | 3 | 44 | |
| 14 | 34 | 10 | 13 | 11 | 32:44 | -12 | 43 | |
| 15 | 34 | 9 | 11 | 14 | 30:36 | -6 | 38 | |
| 16 | 34 | 10 | 3 | 21 | 40:65 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 7 | 6 | 21 | 29:66 | -37 | 27 | |
| 18 | 34 | 5 | 7 | 22 | 31:76 | -45 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation